AI đưa ra DỰ ĐOÁN

Nhiều phản hồi của AI là kết quả có khả năng phù hợp, không phải lúc nào cũng là sự thật chắc chắn.

AI là CÔNG CỤ

Hỗ trợ con người học tập và làm việc, nhưng không tự chịu trách nhiệm thay con người.

AI học từ DỮ LIỆU

Nhận ra các mẫu lặp lại trong dữ liệu đã học hoặc dữ liệu được người dùng cung cấp.

AI có GIỚI HẠN

AI có thể sai, thiếu thông tin, hiểu sai yêu cầu hoặc tạo câu trả lời nghe thuyết phục nhưng không chính xác.

AI là gì?

AI Hoạt động như thế nào?

DỮ LIỆU

AI cần thông tin đầu vào để học hoặc xử lý

NHẬN RA MẪU

AI tìm ra quy luật hoặc mối liên hệ trong dữ liệu

DỰ ĐOÁN

AI chọn phản hồi phù hợp nhất với yêu cầu

TẠO PHẢN HỒI

AI tạo ra kết quả: văn bản, bảng, hình ảnh...
AI, hay trí tuệ nhân tạo, là hệ thống máy tính có khả năng xử lý dữ liệu để nhận ra mẫu, đưa ra dự đoán, tạo phản hồi hoặc hỗ trợ con người thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
AI không suy nghĩ giống con người.
AI hoạt động dựa trên dữ liệu, mô hình và xác suất.

Hiểu AI đúng cách
để sử dụng hiệu quả

Tìm thông tin trên sách hoặc công cụ tìm kiếm.

Giáo viên là nguồn
phản hồi chính

Học sinh dễ chú trọng
đáp án cuối

Sản phẩm học tập chủ yếu do học sinh tự tạo

AI tạo sinh là nhóm AI có khả năng tạo nội dung mới dựa trên yêu cầu của người dùng.

AI TẠO SINH là gì?

CÂU HỎI LUYỆN TẬP

Tạo quiz, flashcard, câu hỏi đúng/sai hoặc bài tự luyện.

BẢNG & CHECKLIST

So sánh kiến thức, lập kế hoạch ôn tập, tạo tiêu chí tự đánh giá.

HÌNH ẢNH

Tạo minh họa, poster, infographic, storyboard.

VĂN BẢN

Giải thích khái niệm, tóm tắt bài đọc, lập dàn ý, viết gợi ý.

AI ĐANG THAY ĐỔI CÁCH HỌC TẬP như thế nào?

Trước đây

Hiện nay

Trò chuyện với AI để được giải thích, tóm tắt hoặc gợi ý

AI có thể phản hồi nhanh, nhưng không luôn chính xác

AI có thể đưa đáp án
rất nhanh

AI có thể hỗ trợ tạo sản phẩm đẹp và nhanh

Kỹ năng mới cần có

Biết yêu cầu gợi ý, giải thích quá trình,
không chỉ lấy kết quả.
Biết đánh giá phản hồi và tự chịu trách nhiệm.
Biết phân biệt hỗ trợ học tập với làm thay/gian lận.
Biết đặt câu hỏi rõ ràng và kiểm chứng thông tin.

7

SIÊU NĂNG LỰC
CỦA AI TRONG HỌC TẬP

1

TÌM KIẾM
& TỔNG HỢP

Thu thập ý chính, so sánh, hệ thống hóa thông tin.

2

GIẢI THÍCH
& TÓM TẮT

Hiểu nội dung khó bằng ngôn ngữ đơn giản hơn hoặc ngắn gọn hơn.

3

GỢI Ý & GIA SƯ
CÁ NHÂN

Hỗ trợ từng bước, đặt câu hỏi gợi mở, giúp học sinh tự tìm
hướng giải.

4

LÊN KẾ HOẠCH HỌC TẬP

Chia nhỏ mục tiêu học tập, tạo lịch ôn tập, đề xuất cách
luyện tập.

5

TẠO SẢN PHẨM

Tạo poster, infographic, mindmap, quiz, kịch bản, hình ảnh, slide hoặc bảng học tập.

6

ĐÓNG VAI

Mô phỏng nhân vật lịch sử, giáo viên, bạn học, người phản biện hoặc chuyên gia.

7

PHẢN HỒI
& CẢI THIỆN

Góp ý lỗi sai, điểm mạnh, điểm cần chỉnh trong bài viết hoặc
sản phẩm.

7 ĐIỀU CẦN KIỂM SOÁT

Kiểm chứng nguồn và phân biệt thông tin chắc chắn với thông tin cần xác minh.
Không thay thế việc đọc hiểu; cần đối chiếu
với bài học gốc.
Không nên yêu cầu AI làm toàn bộ bài nếu
mục tiêu là học thật.
Đóng vai chỉ là mô phỏng; thông tin vẫn
cần kiểm chứng.
AI có thể khen chung chung hoặc bỏ sót lỗi;
cần tiêu chí rõ ràng.
Sản phẩm đẹp chưa chắc đúng; cần kiểm tra
nội dung và bản quyền.
Kế hoạch cần phù hợp thời gian, năng lực
và mục tiêu thực tế của học sinh.

PROMPT

BÍ QUYẾT HỎI AI

+
- Hãy đóng vai gia sư Toán lớp 7.
- Hãy gợi ý bước đầu tiên để giải bài này.
- Em đang học phân số, đây là đề bài và lời giải của em.
- Trình bày dưới dạng bảng/ checklist/ 5 ý chính.
- Không đưa đáp án ngay; dùng ngôn ngữ học sinh lớp 6.
- Nêu 3 điểm cần đối chiếu với SGK hoặc giáo viên.
Instant

AI...cũng
CÓ THỂ SAI !!!

THIÊN KIẾN AI

AI ưu tiên cách diễn đạt quen thuộc trong dữ liệu hơn là
phù hợp với bối cảnh địa phương.
Cần kiểm tra xem phản hồi có phù hợp văn hóa
/bối cảnh không.

Thiên kiến ngôn ngữ
AI tạo hình “nhà khoa học” chủ yếu là nam giới.
Dữ liệu không đại diện có thể tạo kết quả lệch.
Thiên kiến dữ liệu
Prompt dẫn dắt AI theo một kết luận có sẵn.
Cách hỏi cũng có thể làm câu trả lời bị lệch.
Thiên kiến do câu hỏi

ẢO GIÁC AI

AI liệt kê tài liệu tham khảo không tồn tại.
Nguồn cần được tìm và xác nhận thật.
Tạo nguồn thông tin giả
AI đưa lời giải Toán sai nhưng trình bày mạch lạc.
Lời giải mượt không đồng nghĩa với đúng.
Kết quả sai nhưng tự tin
AI nhầm nhân vật lịch sử hoặc mốc thời gian.
Lịch sử cần kiểm tra bằng SGK/tài liệu đáng tin.
Gán sai sự kiện
AI nêu một dẫn chứng không có trong văn bản.
Không dùng khi chưa đối chiếu với nguồn gốc.
Bịa thông tin

CÁC RỦI RO KHI HỌC SINH SỬ DỤNG AI

SAI THÔNG TIN
Trả lời sai, thiếu hoặc bịa.
Học sinh hiểu sai kiến thức, nộp bài sai hoặc lan truyền thông tin sai.
Học sinh tiếp nhận định kiến mà
không nhận ra.
THIÊN KIẾN
Tạo phản hồi lệch hoặc thiếu công bằng.
Giảm năng lực tự học, tự giải quyết vấn đề và
kiên trì tư duy.
PHỤ THUỘC AI
Học sinh hỏi AI trước khi tự suy nghĩ.
Rủi ro lộ thông tin cá nhân hoặc thông tin của người khác.
MẤT QUYỀN RIÊNG TƯ
Người dùng nhập thông tin cá nhân, hình ảnh, tài khoản hoặc dữ liệu nhạy cảm.
Không học thật, vi phạm trung thực
học thuật.
GIAN LẬN HỌC TẬP
Dùng AI để làm thay toàn bộ bài rồi nộp như sản phẩm cá nhân.
Dễ bị đánh lừa bởi hình thức trình bày.
SẢN PHẨM ĐẸP NHƯNG RỖNG
AI tạo sản phẩm nhìn hấp dẫn nhưng nội dung thiếu chính xác hoặc thiếu chiều sâu.
Có cách nhìn khác, cách giải khác hoặc
phản ví dụ không?
Tránh tiếp nhận một chiều.
AI có bỏ sót điều kiện quan trọng nào không?
Kiểm tra sự đầy đủ của câu trả lời.
Câu trả lời có căn cứ không?
Tìm lý do, dữ kiện hoặc lập luận phía sau kết quả.
AI có hiểu đúng yêu cầu của mình không?
Kiểm tra xem prompt có rõ và đúng vấn đề không.
Có chi tiết nào nghe lạ, quá chắc chắn hoặc
khó kiểm tra không?
Phát hiện khả năng ảo giác AI.
Có nguồn hoặc bằng chứng đáng tin không?
Tránh dùng thông tin chưa kiểm chứng.
Mình có thật sự hiểu trước khi dùng câu trả lời này không?
Bảo vệ việc học thật và trách nhiệm cá nhân.

7 CÂU HỎI
TRƯỚC KHI TIN AI

AI ĐỂ HỌC HAY ĐỂ NÉ HỌC? 

AI ĐỂ NÉ HỌC

Hỏi đáp án cuối rồi chép lại.

Nhờ AI làm toàn bộ bài thay mình.

Dùng AI làm bài kiểm tra hoặc bài nộp cá nhân.

Nộp nguyên văn đoạn AI viết mà không hiểu.

Tin ngay AI vì câu trả lời nghe thuyết phục.

AI ĐỂ HỌC THẬT

Hỏi gợi ý từng bước để tự giải.

Nhờ AI giải thích lỗi sai trong lời giải của mình.

Dùng AI tạo câu hỏi luyện tập rồi tự trả lời.

Nhờ AI góp ý dàn ý rồi tự viết.

Yêu cầu AI nêu điểm cần kiểm chứng.

SỬ DỤNG AI
AN TOÀN & CÓ TRÁCH NHIỆM

Hỏi để học, không hỏi để chép.

Dùng AI như trợ lý, không dùng AI như người làm thay.

Luôn kiểm chứng thông tin quan trọng.

Không nhập thông tin cá nhân, mật khẩu, địa chỉ, số điện thoại hoặc hình ảnh của người khác khi chưa được phép.

Không đánh giá một câu trả lời chỉ vì nó viết hay hoặc trình bày đẹp.

Sản phẩm cuối cùng phải là kết quả hiểu biết, lựa chọn và trách nhiệm của người học.

THUẬT NGỮ AI CƠ BẢN

Thông tin hoặc ví dụ mà AI học
từ đó hoặc được người dùng
cung cấp.
Dữ liệu
Yêu cầu hoặc chỉ dẫn
người dùng đưa cho AI.
PROMPT
Vai trò được giao cho AI,
ví dụ gia sư, người phản biện,
nhân vật lịch sử...
ROLE
Bối cảnh hoặc thông tin nền
giúp AI hiểu đúng yêu cầu.
CONTEXT
Nhiệm vụ cụ thể AI
cần thực hiện.
TASK
Yêu cầu kiểm chứng, nêu điểm
chưa chắc chắn hoặc thông tin
cần đối chiếu.
VERIFY
Điểm chung hoặc mối liên hệ
AI nhận ra trong dữ liệu.
Mẫu/ Quy luật
AI tạo thông tin sai hoặc không
có thật nhưng trình bày như thật.
Ảo giác AI
Tiêu chí hoặc giới hạn AI
cần tuân theo.
CRITERIA
AI có khả năng tạo nội dung mới
như văn bản, hình ảnh, bảng,
âm thanh hoặc video.
AI tạo sinh
Hệ thống máy tính xử lý
dữ liệu để dự đoán, phản hồi
hoặc tạo nội dung.
AI
Định dạng đầu ra mong muốn,
ví dụ bảng, checklist, dàn ý,
mindmap...
FORMAT
AI phản hồi lệch do dữ liệu,
thiết kế hoặc cách hỏi bị lệch.
Thiên kiến AI
Khả năng đặt câu hỏi,
kiểm tra bằng chứng và
tự kết luận có lý do.
Tư duy phản biện

KHÁM PHÁ LỘ TRÌNH
AI CHO CON

GỬI THÔNG TIN

AI có thể giúp học sinh học nhanh hơn, phong phú hơn và cá nhân hóa hơn. Tuy nhiên, AI không thay thế vai trò của người học.

Học sinh cần biết đặt câu hỏi, kiểm chứng kết quả, bảo vệ dữ liệu cá nhân và chịu trách nhiệm với sản phẩm cuối cùng.
AI là trợ lý.
Người học mới là người suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm.